Chuyển đổi DAI sang VEF
Chuyển đổi DAI sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0,1 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:21, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,10011500 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.714.635 VEF. Dai tăng +0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.03%. Tổng cung của Dai là 4.419.136.395,4 US$ và tổng cung lưu thông là 4.419.136.395,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
442,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
9,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:21 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.100115 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,10011500 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Venezuelan bolívar fuerte
DAI
VEF
0.01
DAI
0,00100115
VEF
0.1
DAI
0,01001150
VEF
1
DAI
0,10011500
VEF
2
DAI
0,20023000
VEF
3
DAI
0,30034500
VEF
5
DAI
0,50057500
VEF
10
DAI
1,001150
VEF
20
DAI
2,002300
VEF
25
DAI
2,502875
VEF
50
DAI
5,005750
VEF
100
DAI
10,0115
VEF
250
DAI
25,0288
VEF
500
DAI
50,0575
VEF
1000
DAI
100,115
VEF
2500
DAI
250,288
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Dai
VEF
DAI
0.01
VEF
0,09988513
DAI
0.1
VEF
0,99885132
DAI
1
VEF
9,988513
DAI
2
VEF
19,9770
DAI
3
VEF
29,9655
DAI
5
VEF
49,9426
DAI
10
VEF
99,8851
DAI
20
VEF
199,770
DAI
25
VEF
249,713
DAI
50
VEF
499,426
DAI
100
VEF
998,851
DAI
250
VEF
2.497,128
DAI
500
VEF
4.994,257
DAI
1000
VEF
9.988,513
DAI
2500
VEF
24.971,283
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-VEF được tạo vào lúc 23:21:46 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC