Chuyển đổi DAI sang YFI
Chuyển đổi DAI sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:10, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00026725 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.023,0 YFI. Dai tăng +0.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.61%. Tổng cung của Dai là 4.252.009.661,81 US$ và tổng cung lưu thông là 4.252.009.661,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
17,02 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:10 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00026725 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00026725 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Yearn.finance
DAI
YFI
0.01
DAI
0,00000267
YFI
0.1
DAI
0,00002673
YFI
1
DAI
0,00026725
YFI
2
DAI
0,00053450
YFI
3
DAI
0,00080175
YFI
5
DAI
0,00133625
YFI
10
DAI
0,00267250
YFI
20
DAI
0,00534500
YFI
25
DAI
0,00668125
YFI
50
DAI
0,01336250
YFI
100
DAI
0,02672500
YFI
250
DAI
0,06681250
YFI
500
DAI
0,13362500
YFI
1000
DAI
0,26725000
YFI
2500
DAI
0,66812500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Dai
YFI
DAI
0.01
YFI
37,4181
DAI
0.1
YFI
374,181
DAI
1
YFI
3.741,815
DAI
2
YFI
7.483,63
DAI
3
YFI
11.225,444
DAI
5
YFI
18.709,074
DAI
10
YFI
37.418,148
DAI
20
YFI
74.836,296
DAI
25
YFI
93.545,37
DAI
50
YFI
187.090,739
DAI
100
YFI
374.181,478
DAI
250
YFI
935.453,695
DAI
500
YFI
1.870.907,39
DAI
1000
YFI
3.741.814,78
DAI
2500
YFI
9.354.536,95
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-YFI được tạo vào lúc 10:10:58 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC