Chuyển đổi DAI sang TRY
Chuyển đổi DAI sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 43,27 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:44, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 43,2700 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.198.545.671 TRY. Dai tăng +0.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.03%. Tổng cung của Dai là 4.419.136.395,4 US$ và tổng cung lưu thông là 4.419.136.395,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
191,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
4,2 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:44 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 43.27 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 43,2700 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Turkish Lira
Chuyển đổi Turkish Lira sang Dai
TRY
DAI
0.01
TRY
0,00023111
DAI
0.1
TRY
0,00231107
DAI
1
TRY
0,02311070
DAI
2
TRY
0,04622140
DAI
3
TRY
0,06933210
DAI
5
TRY
0,11555350
DAI
10
TRY
0,23110700
DAI
20
TRY
0,46221401
DAI
25
TRY
0,57776751
DAI
50
TRY
1,155535
DAI
100
TRY
2,311070
DAI
250
TRY
5,777675
DAI
500
TRY
11,5554
DAI
1000
TRY
23,1107
DAI
2500
TRY
57,7768
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-TRY được tạo vào lúc 19:44:30 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC