Chuyển đổi DAI sang XLM
Chuyển đổi DAI sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 4,436 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:46, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 4,435743 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 411.563.759 XLM. Dai tăng +2.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.02%. Tổng cung của Dai là 4.422.660.758,24 US$ và tổng cung lưu thông là 4.422.660.758,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
19,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
411,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:46 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.435743 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 4,435743 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Stellar
DAI
XLM
0.01
DAI
0,04435743
XLM
0.1
DAI
0,44357430
XLM
1
DAI
4,435743
XLM
2
DAI
8,871486
XLM
3
DAI
13,3072
XLM
5
DAI
22,1787
XLM
10
DAI
44,3574
XLM
20
DAI
88,7149
XLM
25
DAI
110,894
XLM
50
DAI
221,787
XLM
100
DAI
443,574
XLM
250
DAI
1.108,936
XLM
500
DAI
2.217,872
XLM
1000
DAI
4.435,743
XLM
2500
DAI
11.089,358
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Dai
XLM
DAI
0.01
XLM
0,00225441
DAI
0.1
XLM
0,02254414
DAI
1
XLM
0,22544137
DAI
2
XLM
0,45088275
DAI
3
XLM
0,67632412
DAI
5
XLM
1,127207
DAI
10
XLM
2,254414
DAI
20
XLM
4,508827
DAI
25
XLM
5,636034
DAI
50
XLM
11,2721
DAI
100
XLM
22,5441
DAI
250
XLM
56,3603
DAI
500
XLM
112,721
DAI
1000
XLM
225,441
DAI
2500
XLM
563,603
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XLM được tạo vào lúc 16:46:43 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC