Chuyển đổi DAI sang BDT
Chuyển đổi DAI sang BDT theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 122,1 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:13, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 122,100 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.032.936.565 BDT. Dai tăng 0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng 0.00%. Tổng cung của Dai là 4.368.161.628,82 US$ và tổng cung lưu thông là 4.368.228.175,25 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 35.
Vốn hóa thị trường
533,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,37 T US$
Khối lượng (24h)
9,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:13 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 122.1 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 122,100 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bangladeshi Taka
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Dai
BDT
DAI
0.01
BDT
0,00008190
DAI
0.1
BDT
0,00081900
DAI
1
BDT
0,00819001
DAI
2
BDT
0,01638002
DAI
3
BDT
0,02457002
DAI
5
BDT
0,04095004
DAI
10
BDT
0,08190008
DAI
20
BDT
0,16380016
DAI
25
BDT
0,20475020
DAI
50
BDT
0,40950041
DAI
100
BDT
0,81900082
DAI
250
BDT
2,047502
DAI
500
BDT
4,095004
DAI
1000
BDT
8,190008
DAI
2500
BDT
20,4750
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-BDT được tạo vào lúc 18:13:46 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC