Chuyển đổi DAI sang BCH
Chuyển đổi DAI sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0,002 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:57, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00168747 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 138.201 BCH. Dai tăng +1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.06%. Tổng cung của Dai là 4.417.604.314,73 US$ và tổng cung lưu thông là 4.417.604.314,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
7,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
138,2 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:57 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00168747 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00168747 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bitcoin Cash
DAI
BCH
0.01
DAI
0,00001687
BCH
0.1
DAI
0,00016875
BCH
1
DAI
0,00168747
BCH
2
DAI
0,00337494
BCH
3
DAI
0,00506241
BCH
5
DAI
0,00843735
BCH
10
DAI
0,01687470
BCH
20
DAI
0,03374940
BCH
25
DAI
0,04218675
BCH
50
DAI
0,08437350
BCH
100
DAI
0,16874700
BCH
250
DAI
0,42186750
BCH
500
DAI
0,84373500
BCH
1000
DAI
1,687470
BCH
2500
DAI
4,218675
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Dai
BCH
DAI
0.01
BCH
5,926031
DAI
0.1
BCH
59,2603
DAI
1
BCH
592,603
DAI
2
BCH
1.185,206
DAI
3
BCH
1.777,809
DAI
5
BCH
2.963,016
DAI
10
BCH
5.926,031
DAI
20
BCH
11.852,063
DAI
25
BCH
14.815,078
DAI
50
BCH
29.630,156
DAI
100
BCH
59.260,313
DAI
250
BCH
148.150,782
DAI
500
BCH
296.301,564
DAI
1000
BCH
592.603,128
DAI
2500
BCH
1.481.507,819
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-BCH được tạo vào lúc 21:57:04 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC