Chuyển đổi DAI sang ETH
Chuyển đổi DAI sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:51, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00031831 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.695,00 ETH. Dai giảm -0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.19%. Tổng cung của Dai là 4.236.582.618,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.236.582.618,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
9,70 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:51 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00031831 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00031831 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000318
ETH
0.1
DAI
0,00003183
ETH
1
DAI
0,00031831
ETH
2
DAI
0,00063662
ETH
3
DAI
0,00095493
ETH
5
DAI
0,00159155
ETH
10
DAI
0,00318310
ETH
20
DAI
0,00636620
ETH
25
DAI
0,00795775
ETH
50
DAI
0,01591550
ETH
100
DAI
0,03183100
ETH
250
DAI
0,07957750
ETH
500
DAI
0,15915500
ETH
1000
DAI
0,31831000
ETH
2500
DAI
0,79577500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
31,4159
DAI
0.1
ETH
314,159
DAI
1
ETH
3.141,592
DAI
2
ETH
6.283,183
DAI
3
ETH
9.424,775
DAI
5
ETH
15.707,958
DAI
10
ETH
31.415,915
DAI
20
ETH
62.831,831
DAI
25
ETH
78.539,788
DAI
50
ETH
157.079,577
DAI
100
ETH
314.159,153
DAI
250
ETH
785.397,883
DAI
500
ETH
1.570.795,765
DAI
1000
ETH
3.141.591,53
DAI
2500
ETH
7.853.978,826
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 03:51:28 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC