Chuyển đổi DAI sang ETH
Chuyển đổi DAI sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:11, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00033873 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.995,0 ETH. Dai tăng +1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.16%. Tổng cung của Dai là 4.368.213.562,26 US$ và tổng cung lưu thông là 4.368.213.562,26 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
1,48 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,37 T US$
Khối lượng (24h)
27,0 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:11 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00033873 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00033873 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000339
ETH
0.1
DAI
0,00003387
ETH
1
DAI
0,00033873
ETH
2
DAI
0,00067746
ETH
3
DAI
0,00101619
ETH
5
DAI
0,00169365
ETH
10
DAI
0,00338730
ETH
20
DAI
0,00677460
ETH
25
DAI
0,00846825
ETH
50
DAI
0,01693650
ETH
100
DAI
0,03387300
ETH
250
DAI
0,08468250
ETH
500
DAI
0,16936500
ETH
1000
DAI
0,33873000
ETH
2500
DAI
0,84682500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
29,5220
DAI
0.1
ETH
295,220
DAI
1
ETH
2.952,204
DAI
2
ETH
5.904,408
DAI
3
ETH
8.856,611
DAI
5
ETH
14.761,019
DAI
10
ETH
29.522,038
DAI
20
ETH
59.044,076
DAI
25
ETH
73.805,096
DAI
50
ETH
147.610,191
DAI
100
ETH
295.220,382
DAI
250
ETH
738.050,955
DAI
500
ETH
1.476.101,91
DAI
1000
ETH
2.952.203,82
DAI
2500
ETH
7.380.509,55
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 13:11:20 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC