Chuyển đổi DAI sang XAU
Chuyển đổi DAI sang XAU theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:03, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00021822 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.175,0 XAU. Dai tăng +0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.11%. Tổng cung của Dai là 4.419.136.395,4 US$ và tổng cung lưu thông là 4.419.136.395,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
964,19 N US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
21,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:03 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00021822 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00021822 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Troy Ounce
DAI
XAU
0.01
DAI
0,00000218
XAU
0.1
DAI
0,00002182
XAU
1
DAI
0,00021822
XAU
2
DAI
0,00043644
XAU
3
DAI
0,00065466
XAU
5
DAI
0,00109110
XAU
10
DAI
0,00218220
XAU
20
DAI
0,00436440
XAU
25
DAI
0,00545550
XAU
50
DAI
0,01091100
XAU
100
DAI
0,02182200
XAU
250
DAI
0,05455500
XAU
500
DAI
0,10911000
XAU
1000
DAI
0,21822000
XAU
2500
DAI
0,54555000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Dai
XAU
DAI
0.01
XAU
45,8253
DAI
0.1
XAU
458,253
DAI
1
XAU
4.582,531
DAI
2
XAU
9.165,063
DAI
3
XAU
13.747,594
DAI
5
XAU
22.912,657
DAI
10
XAU
45.825,314
DAI
20
XAU
91.650,628
DAI
25
XAU
114.563,285
DAI
50
XAU
229.126,57
DAI
100
XAU
458.253,139
DAI
250
XAU
1.145.632,848
DAI
500
XAU
2.291.265,695
DAI
1000
XAU
4.582.531,39
DAI
2500
XAU
11.456.328,476
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAU được tạo vào lúc 20:03:39 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC