Chuyển đổi DAI sang XAG
Chuyển đổi DAI sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0,011 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:29, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,01125753 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.092.376 XAG. Dai tăng +3.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.22%. Tổng cung của Dai là 4.419.136.395,4 US$ và tổng cung lưu thông là 4.419.136.395,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
49,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,42 T US$
Khối lượng (24h)
1,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:29 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01125753 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,01125753 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Silver Ounce
DAI
XAG
0.01
DAI
0,00011258
XAG
0.1
DAI
0,00112575
XAG
1
DAI
0,01125753
XAG
2
DAI
0,02251506
XAG
3
DAI
0,03377259
XAG
5
DAI
0,05628765
XAG
10
DAI
0,11257530
XAG
20
DAI
0,22515060
XAG
25
DAI
0,28143825
XAG
50
DAI
0,56287650
XAG
100
DAI
1,125753
XAG
250
DAI
2,814383
XAG
500
DAI
5,628765
XAG
1000
DAI
11,2575
XAG
2500
DAI
28,1438
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Dai
XAG
DAI
0.01
XAG
0,88829432
DAI
0.1
XAG
8,882943
DAI
1
XAG
88,8294
DAI
2
XAG
177,659
DAI
3
XAG
266,488
DAI
5
XAG
444,147
DAI
10
XAG
888,294
DAI
20
XAG
1.776,589
DAI
25
XAG
2.220,736
DAI
50
XAG
4.441,472
DAI
100
XAG
8.882,943
DAI
250
XAG
22.207,358
DAI
500
XAG
44.414,716
DAI
1000
XAG
88.829,432
DAI
2500
XAG
222.073,581
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-XAG được tạo vào lúc 18:29:12 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC