Chuyển đổi DAI sang LINK
Chuyển đổi DAI sang LINK theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 0,074 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:51, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,07433768 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.264.116 LIN. Dai giảm -1.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.06%. Tổng cung của Dai là 4.236.582.618,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.236.582.618,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
314,97 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
2,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:51 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07433768 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,07433768 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LINK mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Chainlink
DAI
LINK
0.01
DAI
0,00074338
LINK
0.1
DAI
0,00743377
LINK
1
DAI
0,07433768
LINK
2
DAI
0,14867536
LINK
3
DAI
0,22301304
LINK
5
DAI
0,37168840
LINK
10
DAI
0,74337680
LINK
20
DAI
1,486754
LINK
25
DAI
1,858442
LINK
50
DAI
3,716884
LINK
100
DAI
7,433768
LINK
250
DAI
18,5844
LINK
500
DAI
37,1688
LINK
1000
DAI
74,3377
LINK
2500
DAI
185,844
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang Dai
LINK
DAI
0.01
LINK
0,13452128
DAI
0.1
LINK
1,345213
DAI
1
LINK
13,4521
DAI
2
LINK
26,9043
DAI
3
LINK
40,3564
DAI
5
LINK
67,2606
DAI
10
LINK
134,521
DAI
20
LINK
269,043
DAI
25
LINK
336,303
DAI
50
LINK
672,606
DAI
100
LINK
1.345,213
DAI
250
LINK
3.363,032
DAI
500
LINK
6.726,064
DAI
1000
LINK
13.452,128
DAI
2500
LINK
33.630,32
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LINK được tạo vào lúc 03:51:26 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC