Chuyển đổi 0.01 LDO sang VEF
Chuyển đổi 0.01 LDO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,081 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:44, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,08093900 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.788.974 VEF. Lido DAO giảm -8.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.62%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 103.
Vốn hóa thị trường
72,72 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
9,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
808,85 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:44 , việc chuyển đổi 0.01 Lido DAO (LDO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00080939 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,08093900 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Venezuelan bolívar fuerte

LDO
VEF
0.01
LDO
0,00080939
VEF
0.1
LDO
0,00809390
VEF
1
LDO
0,08093900
VEF
2
LDO
0,16187800
VEF
3
LDO
0,24281700
VEF
5
LDO
0,40469500
VEF
10
LDO
0,80939000
VEF
20
LDO
1,618780
VEF
25
LDO
2,023475
VEF
50
LDO
4,046950
VEF
100
LDO
8,093900
VEF
250
LDO
20,2348
VEF
500
LDO
40,4695
VEF
1000
LDO
80,9390
VEF
2500
LDO
202,348
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Lido DAO
VEF

LDO
0.01
VEF
0,12354983
LDO
0.1
VEF
1,235498
LDO
1
VEF
12,3550
LDO
2
VEF
24,7100
LDO
3
VEF
37,0650
LDO
5
VEF
61,7749
LDO
10
VEF
123,550
LDO
20
VEF
247,100
LDO
25
VEF
308,875
LDO
50
VEF
617,749
LDO
100
VEF
1.235,498
LDO
250
VEF
3.088,746
LDO
500
VEF
6.177,492
LDO
1000
VEF
12.354,983
LDO
2500
VEF
30.887,458
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-VEF được tạo vào lúc 22:44:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC