Chuyển đổi 100 LDO sang VEF
Chuyển đổi 100 LDO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,064 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:05, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,06386600 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.637.787 VEF. Lido DAO tăng +1.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.28%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 148.
Vốn hóa thị trường
54,17 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
638,99 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:05 , việc chuyển đổi 100 Lido DAO (LDO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.3866000000000005 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,06386600 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Venezuelan bolívar fuerte
LDO
VEF
0.01
LDO
0,00063866
VEF
0.1
LDO
0,00638660
VEF
1
LDO
0,06386600
VEF
2
LDO
0,12773200
VEF
3
LDO
0,19159800
VEF
5
LDO
0,31933000
VEF
10
LDO
0,63866000
VEF
20
LDO
1,277320
VEF
25
LDO
1,596650
VEF
50
LDO
3,193300
VEF
100
LDO
6,386600
VEF
250
LDO
15,9665
VEF
500
LDO
31,9330
VEF
1000
LDO
63,8660
VEF
2500
LDO
159,665
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Lido DAO
VEF
LDO
0.01
VEF
0,15657783
LDO
0.1
VEF
1,565778
LDO
1
VEF
15,6578
LDO
2
VEF
31,3156
LDO
3
VEF
46,9734
LDO
5
VEF
78,2889
LDO
10
VEF
156,578
LDO
20
VEF
313,156
LDO
25
VEF
391,445
LDO
50
VEF
782,889
LDO
100
VEF
1.565,778
LDO
250
VEF
3.914,446
LDO
500
VEF
7.828,892
LDO
1000
VEF
15.657,783
LDO
2500
VEF
39.144,459
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-VEF được tạo vào lúc 06:05:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC