Chuyển đổi 1 LDO sang VEF
Chuyển đổi 1 LDO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,064 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,06432000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.129.047 VEF. Lido DAO tăng +2.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.64%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 148.
Vốn hóa thị trường
54,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
642 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:01 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06432 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,06432000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Venezuelan bolívar fuerte
LDO
VEF
0.01
LDO
0,00064320
VEF
0.1
LDO
0,00643200
VEF
1
LDO
0,06432000
VEF
2
LDO
0,12864000
VEF
3
LDO
0,19296000
VEF
5
LDO
0,32160000
VEF
10
LDO
0,64320000
VEF
20
LDO
1,286400
VEF
25
LDO
1,608000
VEF
50
LDO
3,216000
VEF
100
LDO
6,432000
VEF
250
LDO
16,0800
VEF
500
LDO
32,1600
VEF
1000
LDO
64,3200
VEF
2500
LDO
160,800
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Lido DAO
VEF
LDO
0.01
VEF
0,15547264
LDO
0.1
VEF
1,554726
LDO
1
VEF
15,5473
LDO
2
VEF
31,0945
LDO
3
VEF
46,6418
LDO
5
VEF
77,7363
LDO
10
VEF
155,473
LDO
20
VEF
310,945
LDO
25
VEF
388,682
LDO
50
VEF
777,363
LDO
100
VEF
1.554,726
LDO
250
VEF
3.886,816
LDO
500
VEF
7.773,632
LDO
1000
VEF
15.547,264
LDO
2500
VEF
38.868,159
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-VEF được tạo vào lúc 16:01:09 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC