Chuyển đổi 25 LDO sang VEF
Chuyển đổi 25 LDO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,083 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:16, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,08324500 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.274.790 VEF. Lido DAO giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.27%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 102.
Vốn hóa thị trường
74,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
831,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:16 , việc chuyển đổi 25 Lido DAO (LDO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.081125 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,08324500 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Venezuelan bolívar fuerte

LDO
VEF
0.01
LDO
0,00083245
VEF
0.1
LDO
0,00832450
VEF
1
LDO
0,08324500
VEF
2
LDO
0,16649000
VEF
3
LDO
0,24973500
VEF
5
LDO
0,41622500
VEF
10
LDO
0,83245000
VEF
20
LDO
1,664900
VEF
25
LDO
2,081125
VEF
50
LDO
4,162250
VEF
100
LDO
8,324500
VEF
250
LDO
20,8113
VEF
500
LDO
41,6225
VEF
1000
LDO
83,2450
VEF
2500
LDO
208,113
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Lido DAO
VEF

LDO
0.01
VEF
0,12012733
LDO
0.1
VEF
1,201273
LDO
1
VEF
12,0127
LDO
2
VEF
24,0255
LDO
3
VEF
36,0382
LDO
5
VEF
60,0637
LDO
10
VEF
120,127
LDO
20
VEF
240,255
LDO
25
VEF
300,318
LDO
50
VEF
600,637
LDO
100
VEF
1.201,273
LDO
250
VEF
3.003,183
LDO
500
VEF
6.006,367
LDO
1000
VEF
12.012,733
LDO
2500
VEF
30.031,834
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-VEF được tạo vào lúc 05:16:36 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC