Chuyển đổi 10 LDO sang VEF
Chuyển đổi 10 LDO sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,082 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:41, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,08205300 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.974.635 VEF. Lido DAO tăng +3.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.04%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 103.
Vốn hóa thị trường
73,95 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
822,52 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:41 , việc chuyển đổi 10 Lido DAO (LDO) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.82053 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,08205300 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Venezuelan bolívar fuerte

LDO
VEF
0.01
LDO
0,00082053
VEF
0.1
LDO
0,00820530
VEF
1
LDO
0,08205300
VEF
2
LDO
0,16410600
VEF
3
LDO
0,24615900
VEF
5
LDO
0,41026500
VEF
10
LDO
0,82053000
VEF
20
LDO
1,641060
VEF
25
LDO
2,051325
VEF
50
LDO
4,102650
VEF
100
LDO
8,205300
VEF
250
LDO
20,5133
VEF
500
LDO
41,0265
VEF
1000
LDO
82,0530
VEF
2500
LDO
205,133
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Lido DAO
VEF

LDO
0.01
VEF
0,12187245
LDO
0.1
VEF
1,218724
LDO
1
VEF
12,1872
LDO
2
VEF
24,3745
LDO
3
VEF
36,5617
LDO
5
VEF
60,9362
LDO
10
VEF
121,872
LDO
20
VEF
243,745
LDO
25
VEF
304,681
LDO
50
VEF
609,362
LDO
100
VEF
1.218,724
LDO
250
VEF
3.046,811
LDO
500
VEF
6.093,622
LDO
1000
VEF
12.187,245
LDO
2500
VEF
30.468,112
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-VEF được tạo vào lúc 13:41:15 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC