Chuyển đổi 5 XLM sang KRW
Chuyển đổi 5 XLM sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 338,37 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:00, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 338,370 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 246.059.652.894 ₩. Stellar giảm -2.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.25%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.939.828 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
10,97 NT US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
246,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:00 , việc chuyển đổi 5 Stellar (XLM) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1691.85 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 338,370 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang South Korean Won
Chuyển đổi South Korean Won sang Stellar
KRW
XLM
0.01
KRW
0,00002955
XLM
0.1
KRW
0,00029553
XLM
1
KRW
0,00295534
XLM
2
KRW
0,00591069
XLM
3
KRW
0,00886603
XLM
5
KRW
0,01477672
XLM
10
KRW
0,02955345
XLM
20
KRW
0,05910689
XLM
25
KRW
0,07388362
XLM
50
KRW
0,14776724
XLM
100
KRW
0,29553447
XLM
250
KRW
0,73883619
XLM
500
KRW
1,477672
XLM
1000
KRW
2,955345
XLM
2500
KRW
7,388362
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-KRW được tạo vào lúc 09:00:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC