Chuyển đổi 0.1 XLM sang NGN
Chuyển đổi 0.1 XLM sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 328,12 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:17, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 328,120 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 266.630.133.037 NGN. Stellar giảm -1.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.65%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.932.778,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
10,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
266,63 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:17 , việc chuyển đổi 0.1 Stellar (XLM) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 32.812000000000005 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 328,120 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Stellar
NGN
XLM
0.01
NGN
0,00003048
XLM
0.1
NGN
0,00030477
XLM
1
NGN
0,00304767
XLM
2
NGN
0,00609533
XLM
3
NGN
0,00914300
XLM
5
NGN
0,01523833
XLM
10
NGN
0,03047665
XLM
20
NGN
0,06095331
XLM
25
NGN
0,07619164
XLM
50
NGN
0,15238327
XLM
100
NGN
0,30476655
XLM
250
NGN
0,76191637
XLM
500
NGN
1,523833
XLM
1000
NGN
3,047665
XLM
2500
NGN
7,619164
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-NGN được tạo vào lúc 23:17:51 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC