Chuyển đổi 50 SATS sang XLM
Chuyển đổi 50 SATS sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 232,98 SATS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:18, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XLM đến SATS
Theo dõi
20:18, 28 tháng 1, 2026
0 SATS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 232,980 SAT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.355.720.267 SAT. Stellar giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.67%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.427.320.279,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
7,56 NT US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
139,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:18 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang SATS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 232.98 SATS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 232,980 SAT SATS, trong khi 1 SATS bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang SATS mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Satoshis Vision
XLM
SATS
0.01
XLM
2,329800
SATS
0.1
XLM
23,2980
SATS
1
XLM
232,980
SATS
2
XLM
465,960
SATS
3
XLM
698,940
SATS
5
XLM
1.164,90
SATS
10
XLM
2.329,80
SATS
20
XLM
4.659,60
SATS
25
XLM
5.824,50
SATS
50
XLM
11.649,0
SATS
100
XLM
23.298,0
SATS
250
XLM
58.245,0
SATS
500
XLM
116.490
SATS
1000
XLM
232.980
SATS
2500
XLM
582.450
SATS
Chuyển đổi Satoshis Vision sang Stellar
SATS
XLM
0.01
SATS
0,00004292
XLM
0.1
SATS
0,00042922
XLM
1
SATS
0,00429221
XLM
2
SATS
0,00858443
XLM
3
SATS
0,01287664
XLM
5
SATS
0,02146107
XLM
10
SATS
0,04292214
XLM
20
SATS
0,08584428
XLM
25
SATS
0,10730535
XLM
50
SATS
0,21461070
XLM
100
SATS
0,42922139
XLM
250
SATS
1,073053
XLM
500
SATS
2,146107
XLM
1000
SATS
4,292214
XLM
2500
SATS
10,7305
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/BITS
Trang XLM-SATS được tạo vào lúc 20:18:36 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC