Chuyển đổi 2500 XLM sang XAU
Chuyển đổi 2500 XLM sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:36, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00005111 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.515,0 XAU. Stellar giảm -0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.36%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.735.645,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
1,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
35,52 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:36 , việc chuyển đổi 2500 Stellar (XLM) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.127775 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00005111 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Troy Ounce
XLM
XAU
0.01
XLM
0,00000051
XAU
0.1
XLM
0,00000511
XAU
1
XLM
0,00005111
XAU
2
XLM
0,00010222
XAU
3
XLM
0,00015333
XAU
5
XLM
0,00025555
XAU
10
XLM
0,00051110
XAU
20
XLM
0,00102220
XAU
25
XLM
0,00127775
XAU
50
XLM
0,00255550
XAU
100
XLM
0,00511100
XAU
250
XLM
0,01277750
XAU
500
XLM
0,02555500
XAU
1000
XLM
0,05111000
XAU
2500
XLM
0,12777500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Stellar
XAU
XLM
0.01
XAU
195,656
XLM
0.1
XAU
1.956,564
XLM
1
XAU
19.565,643
XLM
2
XAU
39.131,285
XLM
3
XAU
58.696,928
XLM
5
XAU
97.828,214
XLM
10
XAU
195.656,427
XLM
20
XAU
391.312,855
XLM
25
XAU
489.141,068
XLM
50
XAU
978.282,137
XLM
100
XAU
1.956.564,273
XLM
250
XAU
4.891.410,683
XLM
500
XAU
9.782.821,366
XLM
1000
XAU
19.565.642,731
XLM
2500
XAU
48.914.106,828
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAU được tạo vào lúc 11:36:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC