Chuyển đổi 1 XRP sang BNB
Chuyển đổi 1 XRP sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,004 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00356065 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.452.608 BNB. XRP tăng +4.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.23%. Tổng cung của XRP là 99.986.277.500 US$ và tổng cung lưu thông là 58.274.974.538 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
207,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,27 T US$
Khối lượng (24h)
8,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00356065 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00356065 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BNB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang BNB

XRP

BNB
0.01
XRP
0,00003561
BNB
0.1
XRP
0,00035607
BNB
1
XRP
0,00356065
BNB
2
XRP
0,00712130
BNB
3
XRP
0,01068195
BNB
5
XRP
0,01780325
BNB
10
XRP
0,03560650
BNB
20
XRP
0,07121300
BNB
25
XRP
0,08901625
BNB
50
XRP
0,17803250
BNB
100
XRP
0,35606500
BNB
250
XRP
0,89016250
BNB
500
XRP
1,780325
BNB
1000
XRP
3,560650
BNB
2500
XRP
8,901625
BNB
Chuyển đổi BNB sang XRP

BNB

XRP
0.01
BNB
2,808476
XRP
0.1
BNB
28,0848
XRP
1
BNB
280,848
XRP
2
BNB
561,695
XRP
3
BNB
842,543
XRP
5
BNB
1.404,238
XRP
10
BNB
2.808,476
XRP
20
BNB
5.616,952
XRP
25
BNB
7.021,19
XRP
50
BNB
14.042,38
XRP
100
BNB
28.084,76
XRP
250
BNB
70.211,9
XRP
500
BNB
140.423,799
XRP
1000
BNB
280.847,598
XRP
2500
BNB
702.118,995
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BNB được tạo vào lúc 22:38:01 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC