Chuyển đổi 2500 BNB sang XRP
Chuyển đổi 2500 BNB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,003 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:46, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00340676 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.519.680 BNB. XRP giảm -3.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.13%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
198,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
10,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
202,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:46 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00340676 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00340676 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BNB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang BNB

XRP

BNB
0.01
XRP
0,00003407
BNB
0.1
XRP
0,00034068
BNB
1
XRP
0,00340676
BNB
2
XRP
0,00681352
BNB
3
XRP
0,01022028
BNB
5
XRP
0,01703380
BNB
10
XRP
0,03406760
BNB
20
XRP
0,06813520
BNB
25
XRP
0,08516900
BNB
50
XRP
0,17033800
BNB
100
XRP
0,34067600
BNB
250
XRP
0,85169000
BNB
500
XRP
1,703380
BNB
1000
XRP
3,406760
BNB
2500
XRP
8,516900
BNB
Chuyển đổi BNB sang XRP

BNB

XRP
0.01
BNB
2,935340
XRP
0.1
BNB
29,3534
XRP
1
BNB
293,534
XRP
2
BNB
587,068
XRP
3
BNB
880,602
XRP
5
BNB
1.467,67
XRP
10
BNB
2.935,34
XRP
20
BNB
5.870,681
XRP
25
BNB
7.338,351
XRP
50
BNB
14.676,702
XRP
100
BNB
29.353,403
XRP
250
BNB
73.383,508
XRP
500
BNB
146.767,016
XRP
1000
BNB
293.534,032
XRP
2500
BNB
733.835,081
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BNB được tạo vào lúc 15:46:17 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC