Chuyển đổi 250 XRP sang BNB
Chuyển đổi 250 XRP sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,002 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:52, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00207448 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.065.331 BNB. XRP giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.09%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
126,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
4,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
161,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:52 , việc chuyển đổi 250 XRP (XRP) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.51862 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00207448 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BNB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang BNB
XRP
BNB
0.01
XRP
0,00002074
BNB
0.1
XRP
0,00020745
BNB
1
XRP
0,00207448
BNB
2
XRP
0,00414896
BNB
3
XRP
0,00622344
BNB
5
XRP
0,01037240
BNB
10
XRP
0,02074480
BNB
20
XRP
0,04148960
BNB
25
XRP
0,05186200
BNB
50
XRP
0,10372400
BNB
100
XRP
0,20744800
BNB
250
XRP
0,51862000
BNB
500
XRP
1,037240
BNB
1000
XRP
2,074480
BNB
2500
XRP
5,186200
BNB
Chuyển đổi BNB sang XRP
BNB
XRP
0.01
BNB
4,820485
XRP
0.1
BNB
48,2049
XRP
1
BNB
482,049
XRP
2
BNB
964,097
XRP
3
BNB
1.446,146
XRP
5
BNB
2.410,243
XRP
10
BNB
4.820,485
XRP
20
BNB
9.640,97
XRP
25
BNB
12.051,213
XRP
50
BNB
24.102,426
XRP
100
BNB
48.204,851
XRP
250
BNB
120.512,128
XRP
500
BNB
241.024,257
XRP
1000
BNB
482.048,513
XRP
2500
BNB
1.205.121,283
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BNB được tạo vào lúc 18:52:26 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC