Chuyển đổi 20 BNB sang XRP
Chuyển đổi 20 BNB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,002 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:13, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00216843 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.050.012 BNB. XRP giảm -2.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.727.631 US$ và tổng cung lưu thông là 60.789.498.738 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
131,89 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:13 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00216843 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00216843 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BNB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang BNB
XRP
BNB
0.01
XRP
0,00002168
BNB
0.1
XRP
0,00021684
BNB
1
XRP
0,00216843
BNB
2
XRP
0,00433686
BNB
3
XRP
0,00650529
BNB
5
XRP
0,01084215
BNB
10
XRP
0,02168430
BNB
20
XRP
0,04336860
BNB
25
XRP
0,05421075
BNB
50
XRP
0,10842150
BNB
100
XRP
0,21684300
BNB
250
XRP
0,54210750
BNB
500
XRP
1,084215
BNB
1000
XRP
2,168430
BNB
2500
XRP
5,421075
BNB
Chuyển đổi BNB sang XRP
BNB
XRP
0.01
BNB
4,611631
XRP
0.1
BNB
46,1163
XRP
1
BNB
461,163
XRP
2
BNB
922,326
XRP
3
BNB
1.383,489
XRP
5
BNB
2.305,816
XRP
10
BNB
4.611,631
XRP
20
BNB
9.223,263
XRP
25
BNB
11.529,079
XRP
50
BNB
23.058,157
XRP
100
BNB
46.116,315
XRP
250
BNB
115.290,786
XRP
500
BNB
230.581,573
XRP
1000
BNB
461.163,146
XRP
2500
BNB
1.152.907,864
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BNB được tạo vào lúc 02:13:07 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC