Chuyển đổi 25 XRP sang BNB
Chuyển đổi 25 XRP sang BNB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,002 BNB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:24, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00208704 BNB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.526.414 BNB. XRP tăng +0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.19%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
127 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
5,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
160,69 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:24 , việc chuyển đổi 25 XRP (XRP) sang BNB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.052176 BNB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00208704 BNB BNB, trong khi 1 BNB bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BNB mới nhất
Chuyển đổi XRP sang BNB
XRP
BNB
0.01
XRP
0,00002087
BNB
0.1
XRP
0,00020870
BNB
1
XRP
0,00208704
BNB
2
XRP
0,00417408
BNB
3
XRP
0,00626112
BNB
5
XRP
0,01043520
BNB
10
XRP
0,02087040
BNB
20
XRP
0,04174080
BNB
25
XRP
0,05217600
BNB
50
XRP
0,10435200
BNB
100
XRP
0,20870400
BNB
250
XRP
0,52176000
BNB
500
XRP
1,043520
BNB
1000
XRP
2,087040
BNB
2500
XRP
5,217600
BNB
Chuyển đổi BNB sang XRP
BNB
XRP
0.01
BNB
4,791475
XRP
0.1
BNB
47,9148
XRP
1
BNB
479,148
XRP
2
BNB
958,295
XRP
3
BNB
1.437,443
XRP
5
BNB
2.395,738
XRP
10
BNB
4.791,475
XRP
20
BNB
9.582,95
XRP
25
BNB
11.978,688
XRP
50
BNB
23.957,375
XRP
100
BNB
47.914,75
XRP
250
BNB
119.786,875
XRP
500
BNB
239.573,75
XRP
1000
BNB
479.147,501
XRP
2500
BNB
1.197.868,752
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-BNB được tạo vào lúc 08:24:11 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC