Chuyển đổi 20 ARB sang VEF
Chuyển đổi 20 ARB sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,031 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:16, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,03140835 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.938.134 VEF. Arbitrum tăng +1.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.02%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
145,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
13,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:16 , việc chuyển đổi 20 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.628167 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,03140835 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00031408
VEF
0.1
ARB
0,00314084
VEF
1
ARB
0,03140835
VEF
2
ARB
0,06281670
VEF
3
ARB
0,09422505
VEF
5
ARB
0,15704175
VEF
10
ARB
0,31408350
VEF
20
ARB
0,62816700
VEF
25
ARB
0,78520875
VEF
50
ARB
1,570418
VEF
100
ARB
3,140835
VEF
250
ARB
7,852088
VEF
500
ARB
15,7042
VEF
1000
ARB
31,4084
VEF
2500
ARB
78,5209
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,31838667
ARB
0.1
VEF
3,183867
ARB
1
VEF
31,8387
ARB
2
VEF
63,6773
ARB
3
VEF
95,5160
ARB
5
VEF
159,193
ARB
10
VEF
318,387
ARB
20
VEF
636,773
ARB
25
VEF
795,967
ARB
50
VEF
1.591,933
ARB
100
VEF
3.183,867
ARB
250
VEF
7.959,667
ARB
500
VEF
15.919,334
ARB
1000
VEF
31.838,667
ARB
2500
VEF
79.596,668
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 07:16:40 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC