Chuyển đổi 20 VEF sang ARB
Chuyển đổi 20 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,031 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:53, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,03129873 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.732.862 VEF. Arbitrum giảm -5.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.80%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
144,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
20,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:53 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03129873 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,03129873 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00031299
VEF
0.1
ARB
0,00312987
VEF
1
ARB
0,03129873
VEF
2
ARB
0,06259746
VEF
3
ARB
0,09389619
VEF
5
ARB
0,15649365
VEF
10
ARB
0,31298730
VEF
20
ARB
0,62597460
VEF
25
ARB
0,78246825
VEF
50
ARB
1,564937
VEF
100
ARB
3,129873
VEF
250
ARB
7,824682
VEF
500
ARB
15,6494
VEF
1000
ARB
31,2987
VEF
2500
ARB
78,2468
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,31950178
ARB
0.1
VEF
3,195018
ARB
1
VEF
31,9502
ARB
2
VEF
63,9004
ARB
3
VEF
95,8505
ARB
5
VEF
159,751
ARB
10
VEF
319,502
ARB
20
VEF
639,004
ARB
25
VEF
798,754
ARB
50
VEF
1.597,509
ARB
100
VEF
3.195,018
ARB
250
VEF
7.987,545
ARB
500
VEF
15.975,089
ARB
1000
VEF
31.950,178
ARB
2500
VEF
79.875,445
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 04:53:10 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC