Chuyển đổi 10 ARB sang VEF
Chuyển đổi 10 ARB sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,031 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:08, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,03104503 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.761.590 VEF. Arbitrum giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.11%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
143,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
14,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:08 , việc chuyển đổi 10 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3104503 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,03104503 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00031045
VEF
0.1
ARB
0,00310450
VEF
1
ARB
0,03104503
VEF
2
ARB
0,06209006
VEF
3
ARB
0,09313509
VEF
5
ARB
0,15522515
VEF
10
ARB
0,31045030
VEF
20
ARB
0,62090060
VEF
25
ARB
0,77612575
VEF
50
ARB
1,552252
VEF
100
ARB
3,104503
VEF
250
ARB
7,761258
VEF
500
ARB
15,5225
VEF
1000
ARB
31,0450
VEF
2500
ARB
77,6126
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,32211275
ARB
0.1
VEF
3,221128
ARB
1
VEF
32,2113
ARB
2
VEF
64,4226
ARB
3
VEF
96,6338
ARB
5
VEF
161,056
ARB
10
VEF
322,113
ARB
20
VEF
644,226
ARB
25
VEF
805,282
ARB
50
VEF
1.610,564
ARB
100
VEF
3.221,128
ARB
250
VEF
8.052,819
ARB
500
VEF
16.105,638
ARB
1000
VEF
32.211,275
ARB
2500
VEF
80.528,188
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 03:08:48 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC