Chuyển đổi 500 VEF sang ARB
Chuyển đổi 500 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:29, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,02112361 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.197.885 VEF. Arbitrum giảm -4.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.75%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
120,89 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
11,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:29 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02112361 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,02112361 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte
ARB
VEF
0.01
ARB
0,00021124
VEF
0.1
ARB
0,00211236
VEF
1
ARB
0,02112361
VEF
2
ARB
0,04224722
VEF
3
ARB
0,06337083
VEF
5
ARB
0,10561805
VEF
10
ARB
0,21123610
VEF
20
ARB
0,42247220
VEF
25
ARB
0,52809025
VEF
50
ARB
1,056181
VEF
100
ARB
2,112361
VEF
250
ARB
5,280903
VEF
500
ARB
10,5618
VEF
1000
ARB
21,1236
VEF
2500
ARB
52,8090
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF
ARB
0.01
VEF
0,47340393
ARB
0.1
VEF
4,734039
ARB
1
VEF
47,3404
ARB
2
VEF
94,6808
ARB
3
VEF
142,021
ARB
5
VEF
236,702
ARB
10
VEF
473,404
ARB
20
VEF
946,808
ARB
25
VEF
1.183,51
ARB
50
VEF
2.367,02
ARB
100
VEF
4.734,039
ARB
250
VEF
11.835,098
ARB
500
VEF
23.670,197
ARB
1000
VEF
47.340,393
ARB
2500
VEF
118.350,983
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 17:29:01 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC