Chuyển đổi 500 VEF sang ARB
Chuyển đổi 500 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,03 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:09, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,02957575 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.437.889 VEF. Arbitrum giảm -8.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -1.41%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
137,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
22,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:09 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02957575 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,02957575 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00029576
VEF
0.1
ARB
0,00295758
VEF
1
ARB
0,02957575
VEF
2
ARB
0,05915150
VEF
3
ARB
0,08872725
VEF
5
ARB
0,14787875
VEF
10
ARB
0,29575750
VEF
20
ARB
0,59151500
VEF
25
ARB
0,73939375
VEF
50
ARB
1,478788
VEF
100
ARB
2,957575
VEF
250
ARB
7,393938
VEF
500
ARB
14,7879
VEF
1000
ARB
29,5758
VEF
2500
ARB
73,9394
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,33811484
ARB
0.1
VEF
3,381148
ARB
1
VEF
33,8115
ARB
2
VEF
67,6230
ARB
3
VEF
101,434
ARB
5
VEF
169,057
ARB
10
VEF
338,115
ARB
20
VEF
676,230
ARB
25
VEF
845,287
ARB
50
VEF
1.690,574
ARB
100
VEF
3.381,148
ARB
250
VEF
8.452,871
ARB
500
VEF
16.905,742
ARB
1000
VEF
33.811,484
ARB
2500
VEF
84.528,71
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 18:09:36 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC