Chuyển đổi 3 ARB sang VEF
Chuyển đổi 3 ARB sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,02101838 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.190.359 VEF. Arbitrum giảm -3.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.73%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
120,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
10,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:31 , việc chuyển đổi 3 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06305514 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,02101838 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte
ARB
VEF
0.01
ARB
0,00021018
VEF
0.1
ARB
0,00210184
VEF
1
ARB
0,02101838
VEF
2
ARB
0,04203676
VEF
3
ARB
0,06305514
VEF
5
ARB
0,10509190
VEF
10
ARB
0,21018380
VEF
20
ARB
0,42036760
VEF
25
ARB
0,52545950
VEF
50
ARB
1,050919
VEF
100
ARB
2,101838
VEF
250
ARB
5,254595
VEF
500
ARB
10,5092
VEF
1000
ARB
21,0184
VEF
2500
ARB
52,5460
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF
ARB
0.01
VEF
0,47577406
ARB
0.1
VEF
4,757741
ARB
1
VEF
47,5774
ARB
2
VEF
95,1548
ARB
3
VEF
142,732
ARB
5
VEF
237,887
ARB
10
VEF
475,774
ARB
20
VEF
951,548
ARB
25
VEF
1.189,435
ARB
50
VEF
2.378,87
ARB
100
VEF
4.757,741
ARB
250
VEF
11.894,352
ARB
500
VEF
23.788,703
ARB
1000
VEF
47.577,406
ARB
2500
VEF
118.943,515
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 07:31:37 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC