Chuyển đổi 10 VEF sang ARB
Chuyển đổi 10 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:32, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,02118624 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.193.965 VEF. Arbitrum tăng +0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +2.69%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
121,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
10,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:32 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02118624 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,02118624 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte
ARB
VEF
0.01
ARB
0,00021186
VEF
0.1
ARB
0,00211862
VEF
1
ARB
0,02118624
VEF
2
ARB
0,04237248
VEF
3
ARB
0,06355872
VEF
5
ARB
0,10593120
VEF
10
ARB
0,21186240
VEF
20
ARB
0,42372480
VEF
25
ARB
0,52965600
VEF
50
ARB
1,059312
VEF
100
ARB
2,118624
VEF
250
ARB
5,296560
VEF
500
ARB
10,5931
VEF
1000
ARB
21,1862
VEF
2500
ARB
52,9656
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF
ARB
0.01
VEF
0,47200447
ARB
0.1
VEF
4,720045
ARB
1
VEF
47,2004
ARB
2
VEF
94,4009
ARB
3
VEF
141,601
ARB
5
VEF
236,002
ARB
10
VEF
472,004
ARB
20
VEF
944,009
ARB
25
VEF
1.180,011
ARB
50
VEF
2.360,022
ARB
100
VEF
4.720,045
ARB
250
VEF
11.800,112
ARB
500
VEF
23.600,224
ARB
1000
VEF
47.200,447
ARB
2500
VEF
118.001,118
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 19:32:14 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC