Chuyển đổi 25 VEF sang ARB
Chuyển đổi 25 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,017 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:39, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,01682464 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.520.414 VEF. Arbitrum giảm -0.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.13%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
98,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
8,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:39 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01682464 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,01682464 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte
ARB
VEF
0.01
ARB
0,00016825
VEF
0.1
ARB
0,00168246
VEF
1
ARB
0,01682464
VEF
2
ARB
0,03364928
VEF
3
ARB
0,05047392
VEF
5
ARB
0,08412320
VEF
10
ARB
0,16824640
VEF
20
ARB
0,33649280
VEF
25
ARB
0,42061600
VEF
50
ARB
0,84123200
VEF
100
ARB
1,682464
VEF
250
ARB
4,206160
VEF
500
ARB
8,412320
VEF
1000
ARB
16,8246
VEF
2500
ARB
42,0616
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF
ARB
0.01
VEF
0,59436636
ARB
0.1
VEF
5,943664
ARB
1
VEF
59,4366
ARB
2
VEF
118,873
ARB
3
VEF
178,310
ARB
5
VEF
297,183
ARB
10
VEF
594,366
ARB
20
VEF
1.188,733
ARB
25
VEF
1.485,916
ARB
50
VEF
2.971,832
ARB
100
VEF
5.943,664
ARB
250
VEF
14.859,159
ARB
500
VEF
29.718,318
ARB
1000
VEF
59.436,636
ARB
2500
VEF
148.591,589
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 17:39:01 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC