Chuyển đổi 1 ARB sang VEF
Chuyển đổi 1 ARB sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,031 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:20, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,03055683 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.271.627 VEF. Arbitrum giảm -7.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.05%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
141,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
21,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:20 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03055683 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,03055683 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00030557
VEF
0.1
ARB
0,00305568
VEF
1
ARB
0,03055683
VEF
2
ARB
0,06111366
VEF
3
ARB
0,09167049
VEF
5
ARB
0,15278415
VEF
10
ARB
0,30556830
VEF
20
ARB
0,61113660
VEF
25
ARB
0,76392075
VEF
50
ARB
1,527842
VEF
100
ARB
3,055683
VEF
250
ARB
7,639208
VEF
500
ARB
15,2784
VEF
1000
ARB
30,5568
VEF
2500
ARB
76,3921
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,32725908
ARB
0.1
VEF
3,272591
ARB
1
VEF
32,7259
ARB
2
VEF
65,4518
ARB
3
VEF
98,1777
ARB
5
VEF
163,630
ARB
10
VEF
327,259
ARB
20
VEF
654,518
ARB
25
VEF
818,148
ARB
50
VEF
1.636,295
ARB
100
VEF
3.272,591
ARB
250
VEF
8.181,477
ARB
500
VEF
16.362,954
ARB
1000
VEF
32.725,908
ARB
2500
VEF
81.814,769
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 22:20:05 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC