Chuyển đổi 0.1 VEF sang ARB
Chuyển đổi 0.1 VEF sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,031 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:20, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,03104147 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.279.543 VEF. Arbitrum giảm -3.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.80%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
143,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
21,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:20 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03104147 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,03104147 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Venezuelan bolívar fuerte

ARB
VEF
0.01
ARB
0,00031041
VEF
0.1
ARB
0,00310415
VEF
1
ARB
0,03104147
VEF
2
ARB
0,06208294
VEF
3
ARB
0,09312441
VEF
5
ARB
0,15520735
VEF
10
ARB
0,31041470
VEF
20
ARB
0,62082940
VEF
25
ARB
0,77603675
VEF
50
ARB
1,552074
VEF
100
ARB
3,104147
VEF
250
ARB
7,760368
VEF
500
ARB
15,5207
VEF
1000
ARB
31,0415
VEF
2500
ARB
77,6037
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Arbitrum
VEF

ARB
0.01
VEF
0,32214969
ARB
0.1
VEF
3,221497
ARB
1
VEF
32,2150
ARB
2
VEF
64,4299
ARB
3
VEF
96,6449
ARB
5
VEF
161,075
ARB
10
VEF
322,150
ARB
20
VEF
644,299
ARB
25
VEF
805,374
ARB
50
VEF
1.610,748
ARB
100
VEF
3.221,497
ARB
250
VEF
8.053,742
ARB
500
VEF
16.107,485
ARB
1000
VEF
32.214,969
ARB
2500
VEF
80.537,423
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-VEF được tạo vào lúc 10:20:23 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC