Chuyển đổi 250 XAU sang CRO
Chuyển đổi 250 XAU sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:06, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003038 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.676,62 XAU. Cronos giảm -7.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.88%. Tổng cung của Cronos là 97.430.732.110,54 US$ và tổng cung lưu thông là 27.430.685.882,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
831,86 N US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
18,68 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:06 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003038 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003038 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce

CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000030
XAU
0.1
CRO
0,00000304
XAU
1
CRO
0,00003038
XAU
2
CRO
0,00006076
XAU
3
CRO
0,00009114
XAU
5
CRO
0,00015190
XAU
10
CRO
0,00030380
XAU
20
CRO
0,00060760
XAU
25
CRO
0,00075950
XAU
50
CRO
0,00151900
XAU
100
CRO
0,00303800
XAU
250
CRO
0,00759500
XAU
500
CRO
0,01519000
XAU
1000
CRO
0,03038000
XAU
2500
CRO
0,07595000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU

CRO
0.01
XAU
329,164
CRO
0.1
XAU
3.291,639
CRO
1
XAU
32.916,392
CRO
2
XAU
65.832,785
CRO
3
XAU
98.749,177
CRO
5
XAU
164.581,962
CRO
10
XAU
329.163,924
CRO
20
XAU
658.327,847
CRO
25
XAU
822.909,809
CRO
50
XAU
1.645.819,618
CRO
100
XAU
3.291.639,236
CRO
250
XAU
8.229.098,091
CRO
500
XAU
16.458.196,182
CRO
1000
XAU
32.916.392,363
CRO
2500
XAU
82.290.980,908
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 22:06:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC