Chuyển đổi 500 CRO sang XAU
Chuyển đổi 500 CRO sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:15, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00002260 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.003,71 XAU. Cronos tăng +0.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.13%. Tổng cung của Cronos là 98.305.484.247,42 US$ và tổng cung lưu thông là 38.605.858.687,13 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
871,02 N US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
2,00 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:15 , việc chuyển đổi 500 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.011300000000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00002260 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce
CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000023
XAU
0.1
CRO
0,00000226
XAU
1
CRO
0,00002260
XAU
2
CRO
0,00004520
XAU
3
CRO
0,00006780
XAU
5
CRO
0,00011300
XAU
10
CRO
0,00022600
XAU
20
CRO
0,00045200
XAU
25
CRO
0,00056500
XAU
50
CRO
0,00113000
XAU
100
CRO
0,00226000
XAU
250
CRO
0,00565000
XAU
500
CRO
0,01130000
XAU
1000
CRO
0,02260000
XAU
2500
CRO
0,05650000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU
CRO
0.01
XAU
442,478
CRO
0.1
XAU
4.424,779
CRO
1
XAU
44.247,788
CRO
2
XAU
88.495,575
CRO
3
XAU
132.743,363
CRO
5
XAU
221.238,938
CRO
10
XAU
442.477,876
CRO
20
XAU
884.955,752
CRO
25
XAU
1.106.194,69
CRO
50
XAU
2.212.389,381
CRO
100
XAU
4.424.778,761
CRO
250
XAU
11.061.946,903
CRO
500
XAU
22.123.893,805
CRO
1000
XAU
44.247.787,611
CRO
2500
XAU
110.619.469,027
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 11:15:18 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC