Chuyển đổi 500 CRO sang XAU
Chuyển đổi 500 CRO sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:29, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00002224 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.255,08 XAU. Cronos giảm -1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.27%. Tổng cung của Cronos là 98.301.868.290,97 US$ và tổng cung lưu thông là 38.601.917.043,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
858,14 N US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
3,26 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:29 , việc chuyển đổi 500 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01112 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00002224 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce
CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000022
XAU
0.1
CRO
0,00000222
XAU
1
CRO
0,00002224
XAU
2
CRO
0,00004448
XAU
3
CRO
0,00006672
XAU
5
CRO
0,00011120
XAU
10
CRO
0,00022240
XAU
20
CRO
0,00044480
XAU
25
CRO
0,00055600
XAU
50
CRO
0,00111200
XAU
100
CRO
0,00222400
XAU
250
CRO
0,00556000
XAU
500
CRO
0,01112000
XAU
1000
CRO
0,02224000
XAU
2500
CRO
0,05560000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU
CRO
0.01
XAU
449,640
CRO
0.1
XAU
4.496,403
CRO
1
XAU
44.964,029
CRO
2
XAU
89.928,058
CRO
3
XAU
134.892,086
CRO
5
XAU
224.820,144
CRO
10
XAU
449.640,288
CRO
20
XAU
899.280,576
CRO
25
XAU
1.124.100,719
CRO
50
XAU
2.248.201,439
CRO
100
XAU
4.496.402,878
CRO
250
XAU
11.241.007,194
CRO
500
XAU
22.482.014,388
CRO
1000
XAU
44.964.028,777
CRO
2500
XAU
112.410.071,942
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 02:29:52 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC