Chuyển đổi 0.1 CRO sang XAU
Chuyển đổi 0.1 CRO sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:13, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00002263 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.822,99 XAU. Cronos giảm -1.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.66%. Tổng cung của Cronos là 98.299.258.580,09 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.292.067,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
873,38 N US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
5,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:13 , việc chuyển đổi 0.1 Cronos (CRO) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000022629999999999998 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00002263 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Troy Ounce
CRO
XAU
0.01
CRO
0,00000023
XAU
0.1
CRO
0,00000226
XAU
1
CRO
0,00002263
XAU
2
CRO
0,00004526
XAU
3
CRO
0,00006789
XAU
5
CRO
0,00011315
XAU
10
CRO
0,00022630
XAU
20
CRO
0,00045260
XAU
25
CRO
0,00056575
XAU
50
CRO
0,00113150
XAU
100
CRO
0,00226300
XAU
250
CRO
0,00565750
XAU
500
CRO
0,01131500
XAU
1000
CRO
0,02263000
XAU
2500
CRO
0,05657500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cronos
XAU
CRO
0.01
XAU
441,891
CRO
0.1
XAU
4.418,913
CRO
1
XAU
44.189,129
CRO
2
XAU
88.378,259
CRO
3
XAU
132.567,388
CRO
5
XAU
220.945,647
CRO
10
XAU
441.891,295
CRO
20
XAU
883.782,589
CRO
25
XAU
1.104.728,237
CRO
50
XAU
2.209.456,474
CRO
100
XAU
4.418.912,947
CRO
250
XAU
11.047.282,369
CRO
500
XAU
22.094.564,737
CRO
1000
XAU
44.189.129,474
CRO
2500
XAU
110.472.823,685
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XAU được tạo vào lúc 23:13:48 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC