Chuyển đổi 1000 CRO sang XDR
Chuyển đổi 1000 CRO sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,062 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:46, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,06209100 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.471.542 XDR. Cronos giảm -2.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.38%. Tổng cung của Cronos là 98.343.385.030,02 US$ và tổng cung lưu thông là 39.810.074.604,27 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
2,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,81 T US$
Khối lượng (24h)
9,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:46 , việc chuyển đổi 1000 Cronos (CRO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 62.091 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,06209100 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang IMF Special Drawing Rights
CRO
XDR
0.01
CRO
0,00062091
XDR
0.1
CRO
0,00620910
XDR
1
CRO
0,06209100
XDR
2
CRO
0,12418200
XDR
3
CRO
0,18627300
XDR
5
CRO
0,31045500
XDR
10
CRO
0,62091000
XDR
20
CRO
1,241820
XDR
25
CRO
1,552275
XDR
50
CRO
3,104550
XDR
100
CRO
6,209100
XDR
250
CRO
15,5228
XDR
500
CRO
31,0455
XDR
1000
CRO
62,0910
XDR
2500
CRO
155,228
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cronos
XDR
CRO
0.01
XDR
0,16105394
CRO
0.1
XDR
1,610539
CRO
1
XDR
16,1054
CRO
2
XDR
32,2108
CRO
3
XDR
48,3162
CRO
5
XDR
80,5270
CRO
10
XDR
161,054
CRO
20
XDR
322,108
CRO
25
XDR
402,635
CRO
50
XDR
805,270
CRO
100
XDR
1.610,539
CRO
250
XDR
4.026,348
CRO
500
XDR
8.052,697
CRO
1000
XDR
16.105,394
CRO
2500
XDR
40.263,484
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XDR được tạo vào lúc 19:46:39 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC