Chuyển đổi 0.1 XDR sang CRO
Chuyển đổi 0.1 XDR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,072 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:34, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07182400 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.917.636 XDR. Cronos giảm -10.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -1.07%. Tổng cung của Cronos là 97.429.150.954,07 US$ và tổng cung lưu thông là 27.429.150.954,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
1,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
54,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:34 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.071824 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07182400 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang IMF Special Drawing Rights

CRO
XDR
0.01
CRO
0,00071824
XDR
0.1
CRO
0,00718240
XDR
1
CRO
0,07182400
XDR
2
CRO
0,14364800
XDR
3
CRO
0,21547200
XDR
5
CRO
0,35912000
XDR
10
CRO
0,71824000
XDR
20
CRO
1,436480
XDR
25
CRO
1,795600
XDR
50
CRO
3,591200
XDR
100
CRO
7,182400
XDR
250
CRO
17,9560
XDR
500
CRO
35,9120
XDR
1000
CRO
71,8240
XDR
2500
CRO
179,560
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cronos
XDR

CRO
0.01
XDR
0,13922923
CRO
0.1
XDR
1,392292
CRO
1
XDR
13,9229
CRO
2
XDR
27,8458
CRO
3
XDR
41,7688
CRO
5
XDR
69,6146
CRO
10
XDR
139,229
CRO
20
XDR
278,458
CRO
25
XDR
348,073
CRO
50
XDR
696,146
CRO
100
XDR
1.392,292
CRO
250
XDR
3.480,731
CRO
500
XDR
6.961,461
CRO
1000
XDR
13.922,923
CRO
2500
XDR
34.807,307
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XDR được tạo vào lúc 12:34:45 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC