Chuyển đổi 1000 XDR sang CRO
Chuyển đổi 1000 XDR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,073 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:53, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07256700 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.043.673 XDR. Cronos tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.16%. Tổng cung của Cronos là 97.432.019.843,58 US$ và tổng cung lưu thông là 27.431.916.719,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
1,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
28,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:53 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.072567 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07256700 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang IMF Special Drawing Rights

CRO
XDR
0.01
CRO
0,00072567
XDR
0.1
CRO
0,00725670
XDR
1
CRO
0,07256700
XDR
2
CRO
0,14513400
XDR
3
CRO
0,21770100
XDR
5
CRO
0,36283500
XDR
10
CRO
0,72567000
XDR
20
CRO
1,451340
XDR
25
CRO
1,814175
XDR
50
CRO
3,628350
XDR
100
CRO
7,256700
XDR
250
CRO
18,1418
XDR
500
CRO
36,2835
XDR
1000
CRO
72,5670
XDR
2500
CRO
181,418
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cronos
XDR

CRO
0.01
XDR
0,13780368
CRO
0.1
XDR
1,378037
CRO
1
XDR
13,7804
CRO
2
XDR
27,5607
CRO
3
XDR
41,3411
CRO
5
XDR
68,9018
CRO
10
XDR
137,804
CRO
20
XDR
275,607
CRO
25
XDR
344,509
CRO
50
XDR
689,018
CRO
100
XDR
1.378,037
CRO
250
XDR
3.445,092
CRO
500
XDR
6.890,184
CRO
1000
XDR
13.780,368
CRO
2500
XDR
34.450,921
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XDR được tạo vào lúc 09:53:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC