Chuyển đổi 100 XDR sang CRO
Chuyển đổi 100 XDR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,073 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:39, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,07282500 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.021.817 XDR. Cronos giảm -4.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -1.82%. Tổng cung của Cronos là 98.295.987.661,71 US$ và tổng cung lưu thông là 38.595.988.131,3 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
2,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
17,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:39 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.072825 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,07282500 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang IMF Special Drawing Rights
CRO
XDR
0.01
CRO
0,00072825
XDR
0.1
CRO
0,00728250
XDR
1
CRO
0,07282500
XDR
2
CRO
0,14565000
XDR
3
CRO
0,21847500
XDR
5
CRO
0,36412500
XDR
10
CRO
0,72825000
XDR
20
CRO
1,456500
XDR
25
CRO
1,820625
XDR
50
CRO
3,641250
XDR
100
CRO
7,282500
XDR
250
CRO
18,2063
XDR
500
CRO
36,4125
XDR
1000
CRO
72,8250
XDR
2500
CRO
182,063
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cronos
XDR
CRO
0.01
XDR
0,13731548
CRO
0.1
XDR
1,373155
CRO
1
XDR
13,7315
CRO
2
XDR
27,4631
CRO
3
XDR
41,1946
CRO
5
XDR
68,6577
CRO
10
XDR
137,315
CRO
20
XDR
274,631
CRO
25
XDR
343,289
CRO
50
XDR
686,577
CRO
100
XDR
1.373,155
CRO
250
XDR
3.432,887
CRO
500
XDR
6.865,774
CRO
1000
XDR
13.731,548
CRO
2500
XDR
34.328,871
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XDR được tạo vào lúc 16:39:02 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC