Chuyển đổi 250 XDR sang CRO
Chuyển đổi 250 XDR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,06 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:41, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,05992700 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.260.900 XDR. Cronos giảm -2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.06%. Tổng cung của Cronos là 98.354.550.013,82 US$ và tổng cung lưu thông là 39.821.270.445,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
2,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,82 T US$
Khối lượng (24h)
13,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:41 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.059927 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,05992700 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang IMF Special Drawing Rights
CRO
XDR
0.01
CRO
0,00059927
XDR
0.1
CRO
0,00599270
XDR
1
CRO
0,05992700
XDR
2
CRO
0,11985400
XDR
3
CRO
0,17978100
XDR
5
CRO
0,29963500
XDR
10
CRO
0,59927000
XDR
20
CRO
1,198540
XDR
25
CRO
1,498175
XDR
50
CRO
2,996350
XDR
100
CRO
5,992700
XDR
250
CRO
14,9818
XDR
500
CRO
29,9635
XDR
1000
CRO
59,9270
XDR
2500
CRO
149,818
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Cronos
XDR
CRO
0.01
XDR
0,16686969
CRO
0.1
XDR
1,668697
CRO
1
XDR
16,6870
CRO
2
XDR
33,3739
CRO
3
XDR
50,0609
CRO
5
XDR
83,4348
CRO
10
XDR
166,870
CRO
20
XDR
333,739
CRO
25
XDR
417,174
CRO
50
XDR
834,348
CRO
100
XDR
1.668,697
CRO
250
XDR
4.171,742
CRO
500
XDR
8.343,485
CRO
1000
XDR
16.686,969
CRO
2500
XDR
41.717,423
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-XDR được tạo vào lúc 00:41:46 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC