Chuyển đổi 2500 VND sang FIL
Chuyển đổi 2500 VND sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 29.794 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:27, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 29.794,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.537.842.067.640 ₫. Filecoin giảm -0.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.22%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.376.643 US$ và tổng cung lưu thông là 741.944.268 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 102.
Vốn hóa thị trường
22,11 NT US$
Nguồn cung lưu thông
741,94 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,54 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:27 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 29794 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 29.794,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VND mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Vietnamese đồng
FIL
VND
0.01
FIL
297,940
VND
0.1
FIL
2.979,40
VND
1
FIL
29.794,0
VND
2
FIL
59.588,0
VND
3
FIL
89.382,0
VND
5
FIL
148.970
VND
10
FIL
297.940
VND
20
FIL
595.880
VND
25
FIL
744.850
VND
50
FIL
1.489.700
VND
100
FIL
2.979.400
VND
250
FIL
7.448.500
VND
500
FIL
14.897.000
VND
1000
FIL
29.794.000
VND
2500
FIL
74.485.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Filecoin
VND
FIL
0.01
VND
0,00000034
FIL
0.1
VND
0,00000336
FIL
1
VND
0,00003356
FIL
2
VND
0,00006713
FIL
3
VND
0,00010069
FIL
5
VND
0,00016782
FIL
10
VND
0,00033564
FIL
20
VND
0,00067128
FIL
25
VND
0,00083910
FIL
50
VND
0,00167819
FIL
100
VND
0,00335638
FIL
250
VND
0,00839095
FIL
500
VND
0,01678190
FIL
1000
VND
0,03356380
FIL
2500
VND
0,08390951
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VND được tạo vào lúc 10:27:19 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC