Chuyển đổi 1 VND sang FIL
Chuyển đổi 1 VND sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 38.479 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:47, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 38.479,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.781.895.813.429 ₫. Filecoin giảm -3.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.18%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.580.983 US$ và tổng cung lưu thông là 734.118.690 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 96.
Vốn hóa thị trường
28,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
734,12 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,78 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:47 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38479 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 38.479,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VND mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Vietnamese đồng
FIL
VND
0.01
FIL
384,790
VND
0.1
FIL
3.847,90
VND
1
FIL
38.479,0
VND
2
FIL
76.958,0
VND
3
FIL
115.437
VND
5
FIL
192.395
VND
10
FIL
384.790
VND
20
FIL
769.580
VND
25
FIL
961.975
VND
50
FIL
1.923.950
VND
100
FIL
3.847.900
VND
250
FIL
9.619.750
VND
500
FIL
19.239.500
VND
1000
FIL
38.479.000
VND
2500
FIL
96.197.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Filecoin
VND
FIL
0.01
VND
0,00000026
FIL
0.1
VND
0,00000260
FIL
1
VND
0,00002599
FIL
2
VND
0,00005198
FIL
3
VND
0,00007796
FIL
5
VND
0,00012994
FIL
10
VND
0,00025988
FIL
20
VND
0,00051976
FIL
25
VND
0,00064971
FIL
50
VND
0,00129941
FIL
100
VND
0,00259882
FIL
250
VND
0,00649705
FIL
500
VND
0,01299410
FIL
1000
VND
0,02598820
FIL
2500
VND
0,06497050
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VND được tạo vào lúc 11:47:32 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC