Chuyển đổi 0.01 VND sang FIL
Chuyển đổi 0.01 VND sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 41.670 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:13, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 41.670,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.983.171.783.623 ₫. Filecoin tăng +6.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +1.04%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.594.749 US$ và tổng cung lưu thông là 733.311.892 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
30,43 NT US$
Nguồn cung lưu thông
733,31 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,98 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:13 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 41670 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 41.670,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang VND mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Vietnamese đồng
FIL
VND
0.01
FIL
416,700
VND
0.1
FIL
4.167,00
VND
1
FIL
41.670,0
VND
2
FIL
83.340,0
VND
3
FIL
125.010
VND
5
FIL
208.350
VND
10
FIL
416.700
VND
20
FIL
833.400
VND
25
FIL
1.041.750
VND
50
FIL
2.083.500
VND
100
FIL
4.167.000
VND
250
FIL
10.417.500
VND
500
FIL
20.835.000
VND
1000
FIL
41.670.000
VND
2500
FIL
104.175.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Filecoin
VND
FIL
0.01
VND
0,00000024
FIL
0.1
VND
0,00000240
FIL
1
VND
0,00002400
FIL
2
VND
0,00004800
FIL
3
VND
0,00007199
FIL
5
VND
0,00011999
FIL
10
VND
0,00023998
FIL
20
VND
0,00047996
FIL
25
VND
0,00059995
FIL
50
VND
0,00119990
FIL
100
VND
0,00239981
FIL
250
VND
0,00599952
FIL
500
VND
0,01199904
FIL
1000
VND
0,02399808
FIL
2500
VND
0,05999520
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-VND được tạo vào lúc 16:13:06 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC