Chuyển đổi QNT sang BDT
Chuyển đổi QNT sang BDT theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 9.480,59 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:32, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 9.480,59 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.846.898.159 BDT. Quant giảm -2.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.26%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
138,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,85 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:32 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9480.59 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 9.480,59 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Bangladeshi Taka
QNT
BDT
0.01
QNT
94,8059
BDT
0.1
QNT
948,059
BDT
1
QNT
9.480,59
BDT
2
QNT
18.961,18
BDT
3
QNT
28.441,77
BDT
5
QNT
47.402,95
BDT
10
QNT
94.805,9
BDT
20
QNT
189.611,8
BDT
25
QNT
237.014,75
BDT
50
QNT
474.029,5
BDT
100
QNT
948.059
BDT
250
QNT
2.370.147,5
BDT
500
QNT
4.740.295
BDT
1000
QNT
9.480.590
BDT
2500
QNT
23.701.475
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Quant
BDT
QNT
0.01
BDT
0,00000105
QNT
0.1
BDT
0,00001055
QNT
1
BDT
0,00010548
QNT
2
BDT
0,00021096
QNT
3
BDT
0,00031644
QNT
5
BDT
0,00052739
QNT
10
BDT
0,00105479
QNT
20
BDT
0,00210957
QNT
25
BDT
0,00263697
QNT
50
BDT
0,00527393
QNT
100
BDT
0,01054787
QNT
250
BDT
0,02636967
QNT
500
BDT
0,05273933
QNT
1000
BDT
0,10547867
QNT
2500
BDT
0,26369667
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-BDT được tạo vào lúc 20:32:23 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC