Chuyển đổi QNT sang NGN
Chuyển đổi QNT sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 93.097 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:11, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 93.097,0 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.147.530.814 NGN. Quant giảm -4.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -2.02%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 89.
Vốn hóa thị trường
1,35 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
39,15 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
973,18 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:11 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 93097 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 93.097,0 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Nigerian Naira
QNT
NGN
0.01
QNT
930,970
NGN
0.1
QNT
9.309,70
NGN
1
QNT
93.097,0
NGN
2
QNT
186.194
NGN
3
QNT
279.291
NGN
5
QNT
465.485
NGN
10
QNT
930.970
NGN
20
QNT
1.861.940
NGN
25
QNT
2.327.425
NGN
50
QNT
4.654.850
NGN
100
QNT
9.309.700
NGN
250
QNT
23.274.250
NGN
500
QNT
46.548.500
NGN
1000
QNT
93.097.000
NGN
2500
QNT
232.742.500
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Quant
NGN
QNT
0.01
NGN
0,00000011
QNT
0.1
NGN
0,00000107
QNT
1
NGN
0,00001074
QNT
2
NGN
0,00002148
QNT
3
NGN
0,00003222
QNT
5
NGN
0,00005371
QNT
10
NGN
0,00010741
QNT
20
NGN
0,00021483
QNT
25
NGN
0,00026854
QNT
50
NGN
0,00053707
QNT
100
NGN
0,00107415
QNT
250
NGN
0,00268537
QNT
500
NGN
0,00537074
QNT
1000
NGN
0,01074148
QNT
2500
NGN
0,02685371
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-NGN được tạo vào lúc 08:11:54 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC