Chuyển đổi QNT sang NGN
Chuyển đổi QNT sang NGN theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 106.816 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:17, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 106.816 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.449.057.064 NGN. Quant giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.71%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
1,55 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,45 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:17 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 106816 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 106.816 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Nigerian Naira
QNT
NGN
0.01
QNT
1.068,16
NGN
0.1
QNT
10.681,6
NGN
1
QNT
106.816
NGN
2
QNT
213.632
NGN
3
QNT
320.448
NGN
5
QNT
534.080
NGN
10
QNT
1.068.160
NGN
20
QNT
2.136.320
NGN
25
QNT
2.670.400
NGN
50
QNT
5.340.800
NGN
100
QNT
10.681.600
NGN
250
QNT
26.704.000
NGN
500
QNT
53.408.000
NGN
1000
QNT
106.816.000
NGN
2500
QNT
267.040.000
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Quant
NGN
QNT
0.01
NGN
0,00000009
QNT
0.1
NGN
0,00000094
QNT
1
NGN
0,00000936
QNT
2
NGN
0,00001872
QNT
3
NGN
0,00002809
QNT
5
NGN
0,00004681
QNT
10
NGN
0,00009362
QNT
20
NGN
0,00018724
QNT
25
NGN
0,00023405
QNT
50
NGN
0,00046809
QNT
100
NGN
0,00093619
QNT
250
NGN
0,00234047
QNT
500
NGN
0,00468095
QNT
1000
NGN
0,00936189
QNT
2500
NGN
0,02340473
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-NGN được tạo vào lúc 09:17:16 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC