Chuyển đổi QNT sang XRP
Chuyển đổi QNT sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 35,94 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:51, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 35,9404 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.958.443 XRP. Quant tăng +0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +1.01%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 98.
Vốn hóa thị trường
521,88 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:51 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.940436 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 35,9404 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Quant sang XRP
QNT
XRP
0.01
QNT
0,35940436
XRP
0.1
QNT
3,594044
XRP
1
QNT
35,9404
XRP
2
QNT
71,8809
XRP
3
QNT
107,821
XRP
5
QNT
179,702
XRP
10
QNT
359,404
XRP
20
QNT
718,809
XRP
25
QNT
898,511
XRP
50
QNT
1.797,022
XRP
100
QNT
3.594,044
XRP
250
QNT
8.985,109
XRP
500
QNT
17.970,218
XRP
1000
QNT
35.940,436
XRP
2500
QNT
89.851,09
XRP
Chuyển đổi XRP sang Quant
XRP
QNT
0.01
XRP
0,00027824
QNT
0.1
XRP
0,00278238
QNT
1
XRP
0,02782381
QNT
2
XRP
0,05564763
QNT
3
XRP
0,08347144
QNT
5
XRP
0,13911907
QNT
10
XRP
0,27823814
QNT
20
XRP
0,55647628
QNT
25
XRP
0,69559535
QNT
50
XRP
1,391191
QNT
100
XRP
2,782381
QNT
250
XRP
6,955953
QNT
500
XRP
13,9119
QNT
1000
XRP
27,8238
QNT
2500
XRP
69,5595
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XRP được tạo vào lúc 12:51:57 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC