Chuyển đổi 50 BDT sang QNT
Chuyển đổi 50 BDT sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 8.218,52 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:11, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 8.218,52 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.423.569.246 BDT. Quant giảm -0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.73%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
119,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
987,9 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:11 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8218.52 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 8.218,52 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Bangladeshi Taka

QNT
BDT
0.01
QNT
82,1852
BDT
0.1
QNT
821,852
BDT
1
QNT
8.218,52
BDT
2
QNT
16.437,04
BDT
3
QNT
24.655,56
BDT
5
QNT
41.092,6
BDT
10
QNT
82.185,2
BDT
20
QNT
164.370,4
BDT
25
QNT
205.463
BDT
50
QNT
410.926
BDT
100
QNT
821.852
BDT
250
QNT
2.054.630
BDT
500
QNT
4.109.260
BDT
1000
QNT
8.218.520
BDT
2500
QNT
20.546.300
BDT
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Quant
BDT

QNT
0.01
BDT
0,00000122
QNT
0.1
BDT
0,00001217
QNT
1
BDT
0,00012168
QNT
2
BDT
0,00024335
QNT
3
BDT
0,00036503
QNT
5
BDT
0,00060838
QNT
10
BDT
0,00121676
QNT
20
BDT
0,00243353
QNT
25
BDT
0,00304191
QNT
50
BDT
0,00608382
QNT
100
BDT
0,01216764
QNT
250
BDT
0,03041910
QNT
500
BDT
0,06083820
QNT
1000
BDT
0,12167641
QNT
2500
BDT
0,30419102
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-BDT được tạo vào lúc 02:11:09 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC