Chuyển đổi QNT sang TRY
Chuyển đổi QNT sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 3.441,91 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:35, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 3.441,91 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 956.942.726 TRY. Quant tăng +2.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +2.40%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 89.
Vốn hóa thị trường
50,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
956,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:35 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3441.91 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 3.441,91 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Turkish Lira
QNT
TRY
0.01
QNT
34,4191
TRY
0.1
QNT
344,191
TRY
1
QNT
3.441,91
TRY
2
QNT
6.883,82
TRY
3
QNT
10.325,73
TRY
5
QNT
17.209,55
TRY
10
QNT
34.419,1
TRY
20
QNT
68.838,2
TRY
25
QNT
86.047,75
TRY
50
QNT
172.095,5
TRY
100
QNT
344.191
TRY
250
QNT
860.477,5
TRY
500
QNT
1.720.955
TRY
1000
QNT
3.441.910
TRY
2500
QNT
8.604.775
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Quant
TRY
QNT
0.01
TRY
0,00000291
QNT
0.1
TRY
0,00002905
QNT
1
TRY
0,00029054
QNT
2
TRY
0,00058107
QNT
3
TRY
0,00087161
QNT
5
TRY
0,00145268
QNT
10
TRY
0,00290536
QNT
20
TRY
0,00581073
QNT
25
TRY
0,00726341
QNT
50
TRY
0,01452682
QNT
100
TRY
0,02905364
QNT
250
TRY
0,07263409
QNT
500
TRY
0,14526818
QNT
1000
TRY
0,29053636
QNT
2500
TRY
0,72634090
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-TRY được tạo vào lúc 22:35:06 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC