Chuyển đổi QNT sang KRW
Chuyển đổi QNT sang KRW theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 108.791 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:15, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 108.791 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.994.426.009 ₩. Quant giảm -1.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.21%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
1,58 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,99 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:15 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 108791 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 108.791 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Quant sang South Korean Won
QNT
KRW
0.01
QNT
1.087,91
KRW
0.1
QNT
10.879,1
KRW
1
QNT
108.791
KRW
2
QNT
217.582
KRW
3
QNT
326.373
KRW
5
QNT
543.955
KRW
10
QNT
1.087.910
KRW
20
QNT
2.175.820
KRW
25
QNT
2.719.775
KRW
50
QNT
5.439.550
KRW
100
QNT
10.879.100
KRW
250
QNT
27.197.750
KRW
500
QNT
54.395.500
KRW
1000
QNT
108.791.000
KRW
2500
QNT
271.977.500
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Quant
KRW
QNT
0.01
KRW
0,00000009
QNT
0.1
KRW
0,00000092
QNT
1
KRW
0,00000919
QNT
2
KRW
0,00001838
QNT
3
KRW
0,00002758
QNT
5
KRW
0,00004596
QNT
10
KRW
0,00009192
QNT
20
KRW
0,00018384
QNT
25
KRW
0,00022980
QNT
50
KRW
0,00045960
QNT
100
KRW
0,00091919
QNT
250
KRW
0,00229798
QNT
500
KRW
0,00459597
QNT
1000
KRW
0,00919194
QNT
2500
KRW
0,02297984
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-KRW được tạo vào lúc 18:15:44 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC